---
title: '"Cannot be rescinded." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Cannot be rescinded." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không thể bị
  bác bỏ.
lang: en
en: Cannot be rescinded.
vi: Không thể bị bác bỏ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 81726
---
## Câu tiếng Anh

**Cannot be rescinded.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không thể bị bác bỏ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Cannot be rescinded. | Không thể bị bác bỏ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
