Câu tiếng Anh
- Capital sum?
Nghĩa tiếng Việt
- Mức đền bù tối đa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Capital sum? | - Mức đền bù tối đa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Capital sum?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Capital sum? | - Mức đền bù tối đa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn