Câu tiếng Anh
- Car 9, section 11.
Nghĩa tiếng Việt
- Toa 9, buồng 11.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Car 9, section 11. | - Toa 9, buồng 11. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Car 9, section 11.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Car 9, section 11. | - Toa 9, buồng 11. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn