Câu tiếng Anh
Car number ten.
Nghĩa tiếng Việt
Xe số 10.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Car number ten. | Xe số 10. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Car number ten.
Xe số 10.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Car number ten. | Xe số 10. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn