Câu tiếng Anh
Caramel, death cup,
Nghĩa tiếng Việt
Bớ nồi, khá nấu lên !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Caramel, death cup, | Bớ nồi, khá nấu lên ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Caramel, death cup,
Bớ nồi, khá nấu lên !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Caramel, death cup, | Bớ nồi, khá nấu lên ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn