Câu tiếng Anh
Cards, halt! Count off!
Nghĩa tiếng Việt
Các lá bài, đứng lại!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cards, halt! Count off! | Các lá bài, đứng lại! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cards, halt! Count off!
Các lá bài, đứng lại!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cards, halt! Count off! | Các lá bài, đứng lại! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn