Câu tiếng Anh
Careful, men.
Nghĩa tiếng Việt
Nào, cẩn thận.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Careful, men. | Nào, cẩn thận. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Careful, men.
Nào, cẩn thận.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Careful, men. | Nào, cẩn thận. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn