Câu tiếng Anh
Carlisle was trailing.
Nghĩa tiếng Việt
Carlisle đang phải bám sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Carlisle was trailing. | Carlisle đang phải bám sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Carlisle was trailing.
Carlisle đang phải bám sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Carlisle was trailing. | Carlisle đang phải bám sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn