eword.vn </> .md

"Carry him before me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Carry him before me.

Nghĩa tiếng Việt

Bế nó đi, tôi theo sau.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Carry him before me. Bế nó đi, tôi theo sau.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn