Câu tiếng Anh
Carry them.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc khỏi đeo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Carry them. | Chắc khỏi đeo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Carry them.
Chắc khỏi đeo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Carry them. | Chắc khỏi đeo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn