Câu tiếng Anh
Carrying charges.
Nghĩa tiếng Việt
Phí chuyên chở..
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Carrying charges. | Phí chuyên chở.. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Carrying charges.
Phí chuyên chở..
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Carrying charges. | Phí chuyên chở.. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn