---
title: '"-Carter, bank examiner." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-Carter, bank examiner." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Carter,
  thanh tra ngân hàng.
lang: en
en: '-Carter, bank examiner.'
vi: '- Carter, thanh tra ngân hàng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 136262
---
## Câu tiếng Anh

**-Carter, bank examiner.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Carter, thanh tra ngân hàng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -Carter, bank examiner. | - Carter, thanh tra ngân hàng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
