Câu tiếng Anh
Case dismissed!
Nghĩa tiếng Việt
Bãi toà!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Case dismissed! | Bãi toà! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Case dismissed!
Bãi toà!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Case dismissed! | Bãi toà! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn