Câu tiếng Anh
Case opened again, closed again.
Nghĩa tiếng Việt
Vụ việc lại mở ra và khép lại rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Case opened again, closed again. | Vụ việc lại mở ra và khép lại rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Case opened again, closed again.
Vụ việc lại mở ra và khép lại rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Case opened again, closed again. | Vụ việc lại mở ra và khép lại rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn