Câu tiếng Anh
Cassim does not come.
Nghĩa tiếng Việt
Không có Cassim.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cassim does not come. | Không có Cassim. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cassim does not come.
Không có Cassim.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cassim does not come. | Không có Cassim. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn