Câu tiếng Anh
§ Catfish are waitin' for the hook
Nghĩa tiếng Việt
♪ Cá trê đang chờ lưỡi câu
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § Catfish are waitin' for the hook | ♪ Cá trê đang chờ lưỡi câu |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
§ Catfish are waitin' for the hook
♪ Cá trê đang chờ lưỡi câu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § Catfish are waitin' for the hook | ♪ Cá trê đang chờ lưỡi câu |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn