Câu tiếng Anh
- Caucasian.
Nghĩa tiếng Việt
- Người gốc Caucasian.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Caucasian. | - Người gốc Caucasian. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Caucasian.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Caucasian. | - Người gốc Caucasian. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn