Câu tiếng Anh
Cease firing.
Nghĩa tiếng Việt
Ngừng bắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cease firing. | Ngừng bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cease firing.
Ngừng bắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cease firing. | Ngừng bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn