Câu tiếng Anh
Cedric cast him off.
Nghĩa tiếng Việt
Cedric đã từ bỏ anh ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cedric cast him off. | Cedric đã từ bỏ anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cedric cast him off.
Cedric đã từ bỏ anh ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cedric cast him off. | Cedric đã từ bỏ anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn