Câu tiếng Anh
Certify and sign.
Nghĩa tiếng Việt
Xác nhận và ký tên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Certify and sign. | Xác nhận và ký tên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Certify and sign.
Xác nhận và ký tên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Certify and sign. | Xác nhận và ký tên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn