Câu tiếng Anh
Change my clothes.
Nghĩa tiếng Việt
Thay quần áo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Change my clothes. | Thay quần áo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Change my clothes.
Thay quần áo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Change my clothes. | Thay quần áo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn