eword.vn </> .md

"Change receipts." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Change receipts.

Nghĩa tiếng Việt

Sửa lại giấy nợ.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Change receipts. Sửa lại giấy nợ.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn