Câu tiếng Anh
Charlie, listen.
Nghĩa tiếng Việt
Charlie, nghe này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Charlie, listen. | Charlie, nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Charlie, listen.
Charlie, nghe này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Charlie, listen. | Charlie, nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn