---
title: '"Charmed too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Charmed too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi cũng hân hạnh.'
lang: en
en: Charmed too.
vi: Tôi cũng hân hạnh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 261252
---
## Câu tiếng Anh

**Charmed too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi cũng hân hạnh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Charmed too. | Tôi cũng hân hạnh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
