Câu tiếng Anh
Charming. Simply charming.
Nghĩa tiếng Việt
Quyến rũ, đơn giản là quyến rũ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Charming. Simply charming. | Quyến rũ, đơn giản là quyến rũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Charming. Simply charming.
Quyến rũ, đơn giản là quyến rũ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Charming. Simply charming. | Quyến rũ, đơn giản là quyến rũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn