Câu tiếng Anh
Chartreuse, madame.
Nghĩa tiếng Việt
Chartreuse, thưa bà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Chartreuse, madame. | Chartreuse, thưa bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Chartreuse, madame.
Chartreuse, thưa bà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Chartreuse, madame. | Chartreuse, thưa bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn