---
title: '"[CHATTERING]" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "[CHATTERING]" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy đặt cược đi, các
  ông bà.
lang: en
en: '[CHATTERING]'
vi: 'Hãy đặt cược đi, các ông bà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 131527
---
## Câu tiếng Anh

**[CHATTERING]**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy đặt cược đi, các ông bà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| [CHATTERING] | Hãy đặt cược đi, các ông bà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
