---
title: '"Cheating the old man." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Cheating the old man." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đi lừa một
  ông già.
lang: en
en: Cheating the old man.
vi: '- Đi lừa một ông già.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 361906
---
## Câu tiếng Anh

**Cheating the old man.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đi lừa một ông già.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Cheating the old man. | - Đi lừa một ông già. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
