Câu tiếng Anh
Check for leaks.
Nghĩa tiếng Việt
- Kiểm tra các chỗ rò rỉ. - Vâng, thưa Ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check for leaks. | - Kiểm tra các chỗ rò rỉ. - Vâng, thưa Ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Check for leaks.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check for leaks. | - Kiểm tra các chỗ rò rỉ. - Vâng, thưa Ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn