Câu tiếng Anh
Check it through.
Nghĩa tiếng Việt
Cứ cho kiểm tra nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check it through. | Cứ cho kiểm tra nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Check it through.
Cứ cho kiểm tra nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check it through. | Cứ cho kiểm tra nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn