---
title: '"Check that radiator." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Check that radiator." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Kiểm tra bộ tản
  nhiệt.
lang: en
en: Check that radiator.
vi: Kiểm tra bộ tản nhiệt.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 184390
---
## Câu tiếng Anh

**Check that radiator.**

## Nghĩa tiếng Việt

Kiểm tra bộ tản nhiệt.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Check that radiator. | Kiểm tra bộ tản nhiệt. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
