Câu tiếng Anh
Check the calendar.
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra lịch đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check the calendar. | Kiểm tra lịch đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Check the calendar.
Kiểm tra lịch đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check the calendar. | Kiểm tra lịch đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn