eword.vn </> .md

"- Check the eyes." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

- Check the eyes.

Nghĩa tiếng Việt

  • Kiểm tra mắt.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
- Check the eyes. - Kiểm tra mắt.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn