Câu tiếng Anh
Check the fuse.
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra kíp nổ .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check the fuse. | Kiểm tra kíp nổ . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Check the fuse.
Kiểm tra kíp nổ .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check the fuse. | Kiểm tra kíp nổ . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn