---
title: '"Check the rear tires." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Check the rear tires." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Kiểm tra lốp
  xe sau luôn.
lang: en
en: Check the rear tires.
vi: Kiểm tra lốp xe sau luôn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 137672
---
## Câu tiếng Anh

**Check the rear tires.**

## Nghĩa tiếng Việt

Kiểm tra lốp xe sau luôn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Check the rear tires. | Kiểm tra lốp xe sau luôn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
