eword.vn </> .md

"Check their closet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Check their closet.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy kiểm tra tủ quần áo của họ.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Check their closet. Hãy kiểm tra tủ quần áo của họ.

Nguồn Tatoeba · eword.vn