---
title: '"Check their heart rate." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Check their heart rate." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Kiểm tra
  nhịp tim của họ đi.
lang: en
en: Check their heart rate.
vi: Kiểm tra nhịp tim của họ đi.
tatoebaEn: 11277749
tatoebaVi: 11277750
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Check their heart rate.**

## Nghĩa tiếng Việt

Kiểm tra nhịp tim của họ đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Check their heart rate. | Kiểm tra nhịp tim của họ đi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
