eword.vn </> .md

"Check their nest." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Check their nest.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy kiểm tra tổ của chúng.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Check their nest. Hãy kiểm tra tổ của chúng.

Nguồn Tatoeba · eword.vn