---
title: '"Check their workplaces." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Check their workplaces." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy kiểm tra
  các nơi làm việc của họ.
lang: en
en: Check their workplaces.
vi: Hãy kiểm tra các nơi làm việc của họ.
tatoebaEn: 11277765
tatoebaVi: 11277766
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Check their workplaces.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy kiểm tra các nơi làm việc của họ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Check their workplaces. | Hãy kiểm tra các nơi làm việc của họ. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
