Câu tiếng Anh
Check those studs. Get those cufflinks.
Nghĩa tiếng Việt
Xem khuy áo và măng-sét kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check those studs. Get those cufflinks. | Xem khuy áo và măng-sét kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Check those studs. Get those cufflinks.
Xem khuy áo và măng-sét kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check those studs. Get those cufflinks. | Xem khuy áo và măng-sét kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn