Câu tiếng Anh
- Check your baggage, sir?
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra hành lý hả ông?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Check your baggage, sir? | Kiểm tra hành lý hả ông? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Check your baggage, sir?
Kiểm tra hành lý hả ông?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Check your baggage, sir? | Kiểm tra hành lý hả ông? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn