Câu tiếng Anh
Check your numbers.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy kiểm tra số của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check your numbers. | Hãy kiểm tra số của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Check your numbers.
Hãy kiểm tra số của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check your numbers. | Hãy kiểm tra số của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn