Câu tiếng Anh
Checking all cars.
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra tất cả xe cộ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Checking all cars. | Kiểm tra tất cả xe cộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Checking all cars.
Kiểm tra tất cả xe cộ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Checking all cars. | Kiểm tra tất cả xe cộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn