Câu tiếng Anh
- Checking out?
Nghĩa tiếng Việt
- Chuẩn bị trả phòng à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Checking out? | - Chuẩn bị trả phòng à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Checking out?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Checking out? | - Chuẩn bị trả phòng à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn