Câu tiếng Anh
Cheer up, David.
Nghĩa tiếng Việt
Vui lên, David.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cheer up, David. | Vui lên, David. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cheer up, David.
Vui lên, David.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cheer up, David. | Vui lên, David. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn