Câu tiếng Anh
Cheer up, Red.
Nghĩa tiếng Việt
Vui lên nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cheer up, Red. | Vui lên nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cheer up, Red.
Vui lên nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cheer up, Red. | Vui lên nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn