---
title: '"[CHEERING]" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"[CHEERING]" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: [HÒ REO]'
lang: en
en: '[CHEERING]'
vi: '[HÒ REO]'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 218683
---
## Câu tiếng Anh

**[CHEERING]**

## Nghĩa tiếng Việt

[HÒ REO]

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| [CHEERING] | [HÒ REO] |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
