Câu tiếng Anh
-...cheers, cheers.
Nghĩa tiếng Việt
- Chúc sức khỏe!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -...cheers, cheers. | - Chúc sức khỏe! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-...cheers, cheers.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -...cheers, cheers. | - Chúc sức khỏe! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn