---
title: '"- Cherry, watch things, will you?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Cherry, watch things, will you?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Cherry, coi chừng dùm. - Được.
lang: en
en: '- Cherry, watch things, will you?'
vi: '- Cherry, coi chừng dùm. - Được.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 165911
---
## Câu tiếng Anh

**- Cherry, watch things, will you?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cherry, coi chừng dùm. - Được.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Cherry, watch things, will you? | - Cherry, coi chừng dùm. - Được. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
