Câu tiếng Anh
Chickamaw's been here.
Nghĩa tiếng Việt
Chickamaw đã ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Chickamaw's been here. | Chickamaw đã ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Chickamaw's been here.
Chickamaw đã ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Chickamaw's been here. | Chickamaw đã ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn